dị tộc
Trong các câu chuyện cổ tích, nhân vật chính đôi khi phải vượt qua vùng đất của dị tộc.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một nhóm người, một cộng đồng khác biệt về chủng tộc hoặc dân tộc so với nhóm được nhắc đến hoặc so với nhóm chính: Từ này dùng để chỉ một tộc người khác, thường mang sắc thái nhấn mạnh sự khác biệt, xa lạ.
- Nhóm người thuộc một nền văn hóa, một chủng tộc khác biệt và thường được nhìn nhận từ bên ngoài: Cách gọi mang tính chất phân biệt hoặc cổ xưa, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại do có thể hàm ý kỳ thị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong các câu chuyện cổ tích, nhân vật chính đôi khi phải vượt qua vùng đất của dị tộc.
- Những ghi chép lịch sử cổ đại đôi khi dùng từ dị tộc để chỉ các bộ lạc láng giềng khác biệt về phong tục.
- Khái niệm dị tộc trong một số văn bản xưa thể hiện cách nhìn về thế giới của cộng đồng đó.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ, ít dùng: Từ "dị tộc" ngày nay được coi là từ cổ, có tính chất văn chương hoặc sử dụng trong bối cảnh lịch sử, thần thoại. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta ưa dùng các từ trung lập hơn như "dân tộc khác", "cộng đồng khác" hoặc gọi tên cụ thể tộc người.
- Cách gọi "dị tộc" trong biên niên sử cần được hiểu trong bối cảnh tư tưởng của thời đại đó.
Biến thể và từ liên quan
- Dị chủng (danh từ): Chủng tộc khác. Cũng là từ cổ, ít dùng.
- Ngoại tộc (danh từ): Tộc người bên ngoài, tộc người nước ngoài. Có thể dùng trong văn cảnh lịch sử.
- Khác tộc (tính từ/cụm danh từ): Thuộc về hoặc có liên quan đến một tộc người khác. Cách nói trung lập hơn.
Từ đồng nghĩa
- Tộc người khác: Cách nói trung lập, phổ biến hiện nay.
- Sắc tộc khác: Nhấn mạnh đến đặc điểm chủng tộc, văn hóa.
- Dân tộc thiểu số: Khi nói về các nhóm người trong một quốc gia đa dân tộc.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái ý nghĩa: Từ "dị tộc" mang sắc thái cổ xưa và thường hàm ý một sự phân biệt, coi nhóm người kia là "khác biệt", "xa lạ", thậm chí "kỳ dị". Do đó, việc sử dụng từ này trong bối cảnh hiện đại cần hết sức thận trọng vì có thể bị coi là thiếu tôn trọng hoặc mang tính kỳ thị.
- Bối cảnh phù hợp: Từ này có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ, sử liệu, truyện thần thoại, truyện giả tưởng để tạo không khí hoặc phản ánh tư duy lịch sử.